Bản dịch của từ 𬘍 trong tiếng Việt
𬘍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬘍 (Danh từ)
【】
01
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “轡” (bồi), dụng cụ để điều khiển ngựa khi cầm cương (như dây cương, dây cương ngựa). Đây là chữ được định hình trong văn bản Kim văn thời Ân Chu, xuất hiện trong các bản khắc trên đồng cổ. (Gợi nhớ: 'bồi' giống 'bội' trong 'bội cương' là dây cương ngựa).
疑同“轡”。金文隶定字。驾具。字见《殷周金文集成引得》785页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2719器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
