Bản dịch của từ 𬘍 trong tiếng Việt

𬘍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬘍 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (bồi), dụng cụ để điều khiển ngựa khi cầm cương (như dây cương, dây cương ngựa). Đây là chữ được định hình trong văn bản Kim văn thời Ân Chu, xuất hiện trong các bản khắc trên đồng cổ. (Gợi nhớ: 'bồi' giống 'bội' trong 'bội cương' là dây cương ngựa).

疑同“轡”。金文隶定字。驾具。字见《殷周金文集成引得》785页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2719器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘍
Bính âm:
【ㄆㄨㄟˋ】【BỒI】
Hình thái radical:
⿲,糸,軎,糸
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép