Bản dịch của từ 𬘞 trong tiếng Việt
𬘞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬘞 (Động từ)
【diǎo】
01
(phương ngữ) chữ giản thể tương tự chữ “𦄋”, nghĩa là treo lên, móc lên (như treo quần áo, móc đồ vật). Dùng trong tiếng địa phương Tây Nam và ngôn ngữ Ngô.
〈方言〉“𦄋”的类推简化字。悬挂;吊。西南官话、吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
