Bản dịch của từ 𬘞 trong tiếng Việt

𬘞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇN/AN/AN/A

𬘞 (Động từ)

diǎo
01

(phương ngữ) chữ giản thể tương tự chữ “𦄋”, nghĩa là treo lên, móc lên (như treo quần áo, móc đồ vật). Dùng trong tiếng địa phương Tây Nam và ngôn ngữ Ngô.

〈方言〉“𦄋”的类推简化字。悬挂;吊。西南官话、吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬘞
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIẾU】
Hình thái radical:
⿰,纟,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép