Bản dịch của từ 𬘣 trong tiếng Việt

𬘣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𬘣 (Động từ)

diào
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ 𬗏 (một chữ Hán ít dùng).

“𬗏”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Vá, khâu vá quần áo. Ví dụ: vá áo (~衣服).

〈方言〉缝补。吴语。~衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘣
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Hình thái radical:
⿰,纟,吊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép