Bản dịch của từ 𬘧 trong tiếng Việt

𬘧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𬘧 (Danh từ)

01

Chữ giản thể được suy diễn từ chữ “” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gốc).

“纃”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Vải hè, loại vải làm từ cây bồ (苎麻), phổ biến ở vùng Phúc Kiến.

〈方言〉〔~布〕夏布,苎麻布。闽语。

Ví dụ
𬘧
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,纟,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép