Bản dịch của từ 𬘩 trong tiếng Việt

𬘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𬘩 (Danh từ)

tīng
01

Chữ giản thể của “”, chỉ dải dây tơ trên ngọc bội cổ xưa, như câu “济济多士端委缙~。” (dây tơ trang trí trên ngọc bội, dễ nhớ như dây thừng nhỏ trên cổ ngọc)

“綎”的简化字。古代佩玉上的丝绶带:“济济多士,端委缙~。”

Ví dụ
𬘩
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,纟,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép