Chữ giản thể của “綎”, chỉ dải dây tơ trên ngọc bội cổ xưa, như câu “济济多士,端委缙~。” (dây tơ trang trí trên ngọc bội, dễ nhớ như dây thừng nhỏ trên cổ ngọc)
“綎”的简化字。古代佩玉上的丝绶带:“济济多士,端委缙~。”
Ví dụ
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,纟,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
纟
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép