Bản dịch của từ 𬘭 trong tiếng Việt

𬘭

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

N/AN/AN/AN/A

𬘭 (Động từ)

chēn
01

Dừng lại

(文学)停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tốt bụng

善良

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬘭
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【LÂM】
Hình thái radical:
⿰,纟,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép