Bản dịch của từ 𬘮 trong tiếng Việt

𬘮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𬘮 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) Chữ giản thể tương tự chữ , chỉ dây buồm, dây thừng trên thuyền; từ cổ phương Bắc.

〈方言〉“䌐”的类推简化字。帆索。古北方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘮
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿰,纟,觅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép