Bản dịch của từ 𬘯 trong tiếng Việt
𬘯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𬘯 (Danh từ)
【zhǔn】
01
Chiều rộng của vải vóc (như đo chiều rộng vải để may áo).
布帛的宽度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổ xưa đồng nghĩa với “chuẩn”, nghĩa là tiêu chuẩn, quy chuẩn (ví dụ: “thước đo một chuẩn”).
古同“准”。标准:“丈尺一~制。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
