Bản dịch của từ 𬘱 trong tiếng Việt
𬘱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𬘱 (Động từ)
【yāo】
01
(Phương ngữ) Dùng dây thừng buộc sơ qua, kiểu như “buộc dây cho nhanh” – ví dụ: “Cây tre này hai đầu đã diêu rồi, giữa còn phải diêu thêm.”
〈方言〉“䌁”的类推简化字。用绳索简单地捆扎一下东西。西南官话。这竹子两头~了,中间还要~一下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
