Bản dịch của từ 𬘱 trong tiếng Việt

𬘱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𬘱 (Động từ)

yāo
01

(Phương ngữ) Dùng dây thừng buộc sơ qua, kiểu như “buộc dây cho nhanh” – ví dụ: “Cây tre này hai đầu đã diêu rồi, giữa còn phải diêu thêm.”

〈方言〉“䌁”的类推简化字。用绳索简单地捆扎一下东西。西南官话。这竹子两头~了,中间还要~一下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬘱
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,纟,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép