Bản dịch của từ 𬘷 trong tiếng Việt

𬘷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛN/AN/AN/A

𬘷 (Động từ)

cuō
01

(phương ngữ) chữ giản thể của “”, nghĩa là xoắn, vặn dây; dùng tay xoắn dây thừng (giống như cách 'toa' dây để làm dây thừng chắc hơn). Thuật ngữ trong tiếng Quan thoại vùng Giao Liêu.

〈方言〉“縒”的类推简化字。搓;搓绳。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘷
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【TOA】
Hình thái radical:
⿰,纟,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép