Bản dịch của từ 𬘷 trong tiếng Việt
𬘷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuō | ㄘㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𬘷 (Động từ)
【cuō】
01
(phương ngữ) chữ giản thể của “縒”, nghĩa là xoắn, vặn dây; dùng tay xoắn dây thừng (giống như cách 'toa' dây để làm dây thừng chắc hơn). Thuật ngữ trong tiếng Quan thoại vùng Giao Liêu.
〈方言〉“縒”的类推简化字。搓;搓绳。胶辽官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
