Bản dịch của từ 𬘻 trong tiếng Việt
𬘻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬘻 (Danh từ)
【xiá】
01
Chữ giản thể dùng thay cho chữ “縖” trong phương ngữ.
〈方言〉“縖”的类推简化字。
Ví dụ
02
Dây thắt lưng, dây buộc (theo tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉束(腰带)。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đơn vị đếm chồng vật, xếp thành tầng (theo tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉〈量〉摞。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đơn vị đếm tương đương với “捆” (bó, buộc) trong tiếng Phúc Kiến.
〈方言〉〈量〉相当于“捆”。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
