Bản dịch của từ 𬘽 trong tiếng Việt

𬘽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𬘽 (Động từ)

zhì
01

(Phương ngữ) Chỉ cách may vá bằng tay hoặc máy khâu, giống như chữ '𦃘' giản thể; dùng để may quần áo hoặc vật dụng vải. (Từ này phổ biến trong tiếng Phúc Kiến)

〈方言〉“𦃘”的类推简化字。用手或用缝纫机缝。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬘽
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,纟,屖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép