Bản dịch của từ 𬙃 trong tiếng Việt

𬙃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𬙃 (Tính từ)

qiǎn
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ “𦅋” (giúp nhớ là chữ này giản lược giống chữ gốc).

“𦅋”的类推简化字。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ chỉ hành động co lại, thu nhỏ (giống như 'thu nhỏ' trong tiếng Việt).

〈方言〉缩。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬙃
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,纟,⿱,㚘,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép