Bản dịch của từ 𬙐 trong tiếng Việt
𬙐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𬙐 (Danh từ)
【yé】
01
Chữ được liệt kê trong danh sách ký tự do Hội Thánh Chúa Giê-su Christ các Thánh Hữu Ngày Sau cung cấp, có thể là chữ dùng trong tên người.
字见“耶稣基督后期圣徒教会提供字符列表/Required Character List Supplied by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints”。可能是人名用字。
Ví dụ
