ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬙒
Bảng phân tích âm vị 𬙒
N/A
(từ địa phương) cái nồi đất dùng để hầm thịt, như trong cụm 'canh uyệt' (nồi đất hầm thịt thơm ngon của vùng Lầu Để, Hồ Nam).
〈方言〉读音ue˦,湖南娄底方言字。〔汤~〕炖肉用的砂罐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép