Bản dịch của từ 𬙒 trong tiếng Việt

𬙒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄝˋN/AN/AN/A

𬙒 (Danh từ)

01

(từ địa phương) cái nồi đất dùng để hầm thịt, như trong cụm 'canh uyệt' (nồi đất hầm thịt thơm ngon của vùng Lầu Để, Hồ Nam).

〈方言〉读音ue˦,湖南娄底方言字。〔汤~〕炖肉用的砂罐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬙒
Bính âm:
【ㄨㄝˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,缶,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép