Bản dịch của từ 𬙙 trong tiếng Việt

𬙙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèng

ㄌㄥˋN/AN/AN/A

𬙙 (Danh từ)

lèng
01

Bộ phận trong chữ Hán, là phần âm trong các chữ như “”, “” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm “lăng” trong tiếng Việt).

汉字部件。“楞愣”等字的声部。

Ví dụ
𬙙
Bính âm:
【lèng】【ㄌㄥˋ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿱,罒,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép