ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬙚
Bảng phân tích âm vị 𬙚
Sí
Tuổi tác, thế hệ, thời gian trôi qua (nhớ đến câu 'sĩ tử' để liên tưởng đến thời gian học hành và tuổi tác).
〈越南释义〉读音sí,年龄,世代,时间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép