Bản dịch của từ 𬙠 trong tiếng Việt
𬙠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬙠 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn cổ, đồng âm với chữ “𤢒”, dùng làm tên một bộ tộc trong văn bản cổ (như trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 1067).
金文隶定字,同“𤢒”。族名。字见《殷周金文集成引得》1067页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 7300 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第7300器铭文中。
Ví dụ
