Bản dịch của từ 𬙦 trong tiếng Việt
𬙦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𬙦 (Danh từ)
【yú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “罝” (một loại bẫy cá trong văn hóa cổ đại Trung Hoa). (Nhớ chữ này như cái bẫy cá bằng kim loại xưa)
金文隶定字,同“罝”。字见《殷周金文集成引得》893页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu. (Hình dạng chữ cổ trên đồ đồng thời Ân Chu)
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4466器铭文中。
Ví dụ
