Bản dịch của từ 𬙪 trong tiếng Việt

𬙪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𬙪 (Danh từ)

juàn
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ 𦌾 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gốc).

“𦌾”的类推简化字。

Ví dụ
02

Lưới đánh cá lớn, miệng rộng (theo phương ngữ, dễ nhớ như 'lưới cuốn cá lớn').

〈方言〉大口渔网。

Ví dụ
𬙪
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,罒,缳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép