Bản dịch của từ 𬙲 trong tiếng Việt
𬙲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬙲 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: chữ này dùng trong văn tự cổ, liên quan đến địa danh như tên đất đai).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1066页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4331器铭文中。
Ví dụ
