Bản dịch của từ 𬙶 trong tiếng Việt
𬙶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬙶 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ như tên họ Việt, gợi nhớ đến một dòng tộc trong lịch sử).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》1066页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6660器铭文中。
Ví dụ
