Bản dịch của từ 𬙷 trong tiếng Việt

𬙷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬙷 (Danh từ)

yáng
01

(phương ngữ) phần lưng, giống như 'lưng' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'dương' cũng có nghĩa là 'mặt trời' chiếu sáng lưng trời

〈方言〉背。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬙷
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,背,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép