Bản dịch của từ 𬙾 trong tiếng Việt
𬙾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𬙾 (Tính từ)
【měi】
01
Đẹp, xinh xắn, lộng lẫy như hoa nở mùa xuân (dễ nhớ với từ 'mĩ lệ' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉美,漂亮,华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hài lòng, vừa ý, đúng ý mình (như 'mĩ mãn' nghĩa là trọn vẹn, thỏa mãn).
〈越南释义〉合意,称心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
