Bản dịch của từ 𬙿 trong tiếng Việt

𬙿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𬙿 (Danh từ)

juān
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ '' (dòng nước nhỏ, suối nhỏ) – dễ nhớ như dòng nước chảy róc rách trong câu ca dao Việt Nam.

喃字。同“涓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬙿
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,善,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép