Bản dịch của từ 𬚌 trong tiếng Việt

𬚌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊN/AN/AN/A

𬚌 (Tính từ)

01

(theo tiếng Việt) đọc là 'ké', nghĩa là già, cũ, giống như chữ '𮋜' dùng để chỉ người già hoặc vật cũ kỹ (già như cây cổ thụ)

〈越南释义〉读音ké,老。同“𮋜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬚌
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,其,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép