Bản dịch của từ 𬚓 trong tiếng Việt
𬚓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬚓 (Động từ)
【qǔ】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, nghĩa giống chữ “取” (lấy, lấy đi) – dễ nhớ như lấy đồ vật trong nhà.
金文隶定字,同“取”。字见《殷周金文集成引得》417页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5670器铭文中。
Ví dụ
