Bản dịch của từ 𬚟 trong tiếng Việt

𬚟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

𬚟 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (nhã), thường dùng làm tên người, như tên các vị tướng và hoàng tử trong lịch sử (dễ nhớ vì “nhã” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt, nghĩa là tao nhã, lịch sự).

同“雅”。人名用字。辅国将军朱伸~ 丰林恭懿王朱鼒樲之孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬚟
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Hình thái radical:
⿰,耳,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép