Bản dịch của từ 𬚟 trong tiếng Việt
𬚟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𬚟 (Danh từ)
【yǎ】
01
Giống chữ “雅” (nhã), thường dùng làm tên người, như tên các vị tướng và hoàng tử trong lịch sử (dễ nhớ vì “nhã” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt, nghĩa là tao nhã, lịch sự).
同“雅”。人名用字。辅国将军朱伸~ 丰林恭懿王朱鼒樲之孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
