Bản dịch của từ 𬚦 trong tiếng Việt
𬚦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬚦 (Danh từ)
【huá】
01
Giải thích theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 엽, liên quan đến tổ tiên và học trò nổi tiếng trong lịch sử (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến dòng họ và truyền thống học hành).
〈韩国释义〉读音엽,~曾祖通德郎□廷稷外祖學生崔雲天本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng đặc trưng vùng Đài Loan).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
