Bản dịch của từ 𬚯 trong tiếng Việt
𬚯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎi | ㄙㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𬚯 (Danh từ)
【sǎi】
01
Sâu thẳm trong lòng, nơi tâm hồn ẩn giấu những suy nghĩ sâu kín như 'sẩy' vào trong lòng.
〈越南释义〉读音sẩy,内心深处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ruột già (đại tràng) – dễ nhớ như 'sẩy' ra ngoài, ruột già là phần cuối cùng của đường tiêu hóa.
〈越南释义〉读音sẩy,大肠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
