Bản dịch của từ 𬚯 trong tiếng Việt

𬚯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

𬚯 (Danh từ)

sǎi
01

Sâu thẳm trong lòng, nơi tâm hồn ẩn giấu những suy nghĩ sâu kín như 'sẩy' vào trong lòng.

〈越南释义〉读音sẩy,内心深处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ruột già (đại tràng) – dễ nhớ như 'sẩy' ra ngoài, ruột già là phần cuối cùng của đường tiêu hóa.

〈越南释义〉读音sẩy,大肠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬚯
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SẨY】
Hình thái radical:
⿰,月,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép