Bản dịch của từ 𬚴 trong tiếng Việt

𬚴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬚴 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như chữ 𦚗, thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ (nhớ như 'tường' trong 'tường thành')

同“𦚗”。

Ví dụ
𬚴
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,肉,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép