Bản dịch của từ 𬚺 trong tiếng Việt

𬚺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬚺 (Danh từ)

tuò
01

Chữ Nôm dùng để chỉ sợi nhỏ, thớ vải hay thớ gỗ (giống như 'thớ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

喃字。读音thớ,纤维。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬚺
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THỚ】
Hình thái radical:
⿰,肉,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép