Bản dịch của từ 𬛈 trong tiếng Việt

𬛈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𬛈 (Danh từ)

nǎn
01

Cùng nghĩa với “” – phần thịt nạc mềm, thường là thịt ba chỉ (nhớ đến món thịt ba chỉ nướng thơm ngon)

同“腩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬛈
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẪN】
Hình thái radical:
⿰,肉,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép