Bản dịch của từ 𬛑 trong tiếng Việt

𬛑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gái

ㄍㄞˊN/AN/AN/A

𬛑 (Danh từ)

gái
01

Cổ và gáy, phần sau cổ (như trong câu 'đau ở gáy').

〈越南字〉读音gáy,颈背。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác lạnh buốt, rét run (như trong cụm từ '𠆍 gáy' nghĩa là cảm thấy lạnh).

〈越南字〉读音gáy,〔𠆍~〕感到寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬛑
Bính âm:
【gái】【ㄍㄞˊ】【GÁY】
Hình thái radical:
⿰,月,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép