Bản dịch của từ 𬛑 trong tiếng Việt
𬛑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gái | ㄍㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𬛑 (Danh từ)
【gái】
01
Cổ và gáy, phần sau cổ (như trong câu 'đau ở gáy').
〈越南字〉读音gáy,颈背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác lạnh buốt, rét run (như trong cụm từ '𠆍 gáy' nghĩa là cảm thấy lạnh).
〈越南字〉读音gáy,〔𠆍~〕感到寒冷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
