Bản dịch của từ 𬛛 trong tiếng Việt

𬛛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𬛛 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng thay cho chữ “” (kỳ), nghĩa là thời gian, khoảng thời gian; ví dụ như kỳ hạn, kỳ thi.

喃字。同“期”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬛛
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,背,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép