Bản dịch của từ 𬛡 trong tiếng Việt

𬛡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𬛡 (Danh từ)

biāo
01

Chữ Nôm dùng để chỉ mỡ, tương tự chữ “” (mỡ động vật, phần mỡ dày trên cơ thể con vật). Dễ nhớ như “tiêu mỡ” trong cơ thể.

喃字。同“膘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬛡
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,腸,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép