Bản dịch của từ 𬛥 trong tiếng Việt

𬛥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬛥 (Danh từ)

wén
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𧧃” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).

金文隶定字,同“𧧃”。字见《殷周金文集成引得》944页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trên đồ đồng).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第1959器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬛥
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,臣,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép