Bản dịch của từ 𬛨 trong tiếng Việt

𬛨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬛨 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Vân' như tên người trong văn cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1071页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4539器铭文中。

Ví dụ
𬛨
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,㲋,𦣞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép