Bản dịch của từ 𬛨 trong tiếng Việt
𬛨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬛨 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Vân' như tên người trong văn cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1071页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4539器铭文中。
Ví dụ
