Bản dịch của từ 𬛮 trong tiếng Việt
𬛮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𬛮 (Động từ)
【suō】
01
Chữ kim văn được xác định, đồng nghĩa với “缩” (thu nhỏ, co lại). Chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn Ân Chu, trang 581 và hình nguyên thủy trong văn bản số 9096.
金文隶定字,同“缩”。字见《殷周金文集成引得》581页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9096器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn được xác định, đồng nghĩa với “莤” (một loại cây hoặc hành động liên quan).
金文隶定字,同“莤”。
Ví dụ
