Bản dịch của từ 𬛱 trong tiếng Việt
𬛱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𬛱 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “至” (đến, tới) – dễ nhớ như “chí đến” điểm cuối cùng.
金文隶定字,同“至”。字见《殷周金文集成引得》497页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu – hình dạng ban đầu của chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4331器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
