Bản dịch của từ 𬛶 trong tiếng Việt
𬛶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𬛶 (Danh từ)
【zhī】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “臸” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'chi' trong các văn bản cổ).
金文隶定字,同“臸”。字见《殷周金文集成引得》512页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 5309 của bộ sưu tập 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' (giúp nhớ qua hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5309器铭文中。
Ví dụ
