Bản dịch của từ 𬛷 trong tiếng Việt

𬛷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𬛷 (Danh từ)

zhēn
01

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第6481器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ: chữ này như một dấu hiệu cổ trong văn tự kim văn, giống như một 'chẩn đoán' đã được xác định).

金文隶定字,同“臸”。字见《殷周金文集成引得》512页。

Ví dụ
𬛷
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHẨN】
Hình thái radical:
⿱,臸,㯤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép