Bản dịch của từ 𬛺 trong tiếng Việt

𬛺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬛺 (Động từ)

kuò
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “” (quát) – nhớ đến việc bao quát, bao bọc trong tiếng Việt.

金文隶定字,同“括”。字见《殷周金文集成引得》455页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9386器铭文中。

Ví dụ
𬛺
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,氏,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép