Bản dịch của từ 𬛺 trong tiếng Việt
𬛺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𬛺 (Động từ)
【kuò】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “括” (quát) – nhớ đến việc bao quát, bao bọc trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“括”。字见《殷周金文集成引得》455页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9386器铭文中。
Ví dụ
