Bản dịch của từ 𬛻 trong tiếng Việt
𬛻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬛻 (Tính từ)
【shèng】
01
Chữ kim văn cổ dùng để viết chữ '盛' (thịnh vượng, phồn thịnh). Nhớ như 'thịnh' trong 'thịnh vượng' – giàu có, phát đạt.
金文隶定字,同“盛”。字见《殷周金文集成引得》1309页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2841器铭文中。
Ví dụ
