Bản dịch của từ 𬛿 trong tiếng Việt
𬛿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬛿 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên một bộ tộc trong lịch sử (giúp nhớ: 'Vân' như mây, tượng trưng cho một nhóm người trong quá khứ).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》455页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên bản trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8421器铭文中。
Ví dụ
