Bản dịch của từ 𬜊 trong tiếng Việt

𬜊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𬜊 (Động từ)

01

(theo cách giải thích Việt Nam) Đọc là 'tắc', dùng lưỡi để thổi (như khi thổi sáo). Ví dụ: 'tắc 𦧜' là thổi bằng lưỡi, dễ nhớ như tiếng 'tắc tắc' của lưỡi khi thổi sáo.

〈越南释义〉读音tắc,〔~𦧜〕用舌头(吹奏)。

Ví dụ
𬜊
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẮC】
Hình thái radical:
⿰,舌,則
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép