Bản dịch của từ 𬜓 trong tiếng Việt

𬜓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𬜓 (Danh từ)

shū
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ '' (thư giãn, thoải mái). Gợi nhớ: 'thư' như thư gửi thư, dễ nhớ vì cùng âm và ý thư giãn.

金文隶定字,同“舒”。字见《殷周金文集成引得》749页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu. Gợi nhớ: hình dạng ban đầu của chữ, giúp hiểu nguồn gốc chữ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第223器铭文中。

Ví dụ
𬜓
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿰,𦨈,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép