Bản dịch của từ 𬜗 trong tiếng Việt
𬜗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄛˊ ㄇㄨˋ ㄋㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬜗 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc âm とまぶね, chỉ tên một vở kịch Kabuki ra mắt tháng 3 năm 1761, mang tựa đề 'Hoa Uy Huyết Xích Tho Mộc Nặc' (花威血汐~), gợi nhớ hình ảnh chiếc thuyền hoa rực rỡ giữa dòng máu và thủy triều (một cách nhớ bằng hình ảnh).
〈日本释义〉读音とまぶね “花威血汐~(はないかだ ちしおのとまぶね)”是宝暦11年(1761)3月初演的歌舞伎的外题。
Ví dụ
