Bản dịch của từ 𬜙 trong tiếng Việt
𬜙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬜙 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, cùng nghĩa với chữ “䑰” (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trên đồng tiền đồng, gợi nhớ kim loại và văn tự cổ).
金文隶定字,同“䑰”。字见《殷周金文集成引得》750页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong văn tự Kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ vật cổ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3536器铭文中。
Ví dụ
