Bản dịch của từ 𬜡 trong tiếng Việt

𬜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𬜡 (Danh từ)

yuè
01

Dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên người Việt có chữ 'Việt' (ví dụ: Nguyễn Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (núi cao), nhớ như ngọn núi Việt Nam hùng vĩ.

同“岳”。见《古文四声韵·入声·觉韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬜡
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【岳】
Hình thái radical:
⿱,艹,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép